fire control

fire control

Artillery crews coordinate fire control before engaging the distant target.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự điều khiển hỏa lực: "fire control" thuật ngữ quân sự chỉ quá trình chuẩn bị chỉ đạo việc bắn đạn pháo hoặc các loại khí khác nhằm vào một mục tiêu cụ thể. bao gồm việc xác định tọa độ, tính toán góc bắn, điều phối các đơn vị hỏa lực để đảm bảo độ chính xác hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The military uses advanced technology for fire control. (Quân đội sử dụng công nghệ tiên tiến cho việc điều khiển hỏa lực.)
    • Effective fire control is crucial for hitting the target. (Việc điều khiển hỏa lực hiệu quảrất quan trọng để bắn trúng mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fire control system": hệ thống điều khiển hỏa lực.

    • The tank's fire control system allows it to engage targets accurately. (Hệ thống điều khiển hỏa lực của xe tăng cho phép tấn công mục tiêu một cách chính xác.)
  • "fire control radar": radar điều khiển hỏa lực.

    • The ship is equipped with a fire control radar. (Con tàu được trang bị radar điều khiển hỏa lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire: (n) lửa, hỏa lực; (v) bắn, khai hỏa.
  • Control: (n) sự kiểm soát, điều khiển; (v) kiểm soát, điều chỉnh.
  • Firepower: (n) hỏa lực (sức mạnh bắn của khí).
    • The enemy's firepower was overwhelming. (Hỏa lực của kẻ thù rất áp đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Gunnery control: sự điều khiển pháo binh (thường dùng trong hải quân).
  • Ballistic control: sự điều khiển đường đạn (liên quan đến tính toán quỹ đạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fire off: bắn ra (đạn, tên lửa).

    • The soldiers fired off several rounds. (Các binh sĩ đã bắn ra nhiều loạt đạn.)
  • Control for: điều chỉnh cho (một yếu tố nào đó).

    • The system controls for wind speed. (Hệ thống điều chỉnh cho tốc độ gió.)
Thành ngữ liên quan
  • Under fire: đang bị bắn, đang bị chỉ trích.
    • The troops were under heavy fire. (Quân đội đang bị hỏa lực dữ dội.)
  • Fire in the hole: cảnh báo sắp nổ (thường dùng trong quân sự hoặc khai thác mỏ).
    • Everyone shouted "fire in the hole" before the explosion. (Mọi người hét lên "sắp nổ" trước khi vụ nổ xảy ra.)